Bản dịch của từ Globalized trong tiếng Việt
Globalized
Adjective

Globalized(Adjective)
ɡlˈəʊbəlˌaɪzd
ˈɡɫoʊbəˌɫaɪzd
01
Được tiếp cận hoặc liên quan đến toàn thế giới
Made accessible or relevant to the entire world
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của toàn cầu hóa
Relating to or characterized by globalization
Ví dụ
