Bản dịch của từ Glycolic acid trong tiếng Việt
Glycolic acid

Glycolic acid(Noun)
Glycolic acid là một hợp chất tinh thể không màu, tan được, công thức C₂H₄O₃. Nó xuất hiện tự nhiên trong mía, nho chưa chín và củ cải đường, và được dùng nhiều trong công nghiệp, ví dụ nhuộm da, nhuộm vải và sản xuất thuốc trừ sâu. Ngoài ra glycolic acid còn được dùng trong mỹ phẩm và tẩy da chết hóa học ở nồng độ thấp.
A colorless translucent crystalline compound C₂H₄O₃ that occurs in cane sugar unripe grapes and sugar beets and has numerous industrial uses especially in dyeing leather and textiles and in the manufacture of pesticides.
一种无色透明的结晶化合物,常用于工业
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glycolic acid (C2H4O3) là một axit alpha-hydroxy (AHA) thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng tẩy tế bào chết và cải thiện tình trạng da. Axit này có nguồn gốc từ mía và được biết đến với đặc tính làm sáng da và giảm nếp nhăn. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ "glycolic acid" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết hay ý nghĩa. Glycolic acid được ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, như mặt nạ và kem dưỡng.
Glycolic acid, một axit alpha-hydroxy, có nguồn gốc từ từ Latin "glycos", nghĩa là "ngọt". Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của nó, với hai nguyên tử carbon trong mạch cacbon của phân tử. Glycolic acid lần đầu tiên được chiết xuất từ đường mía vào thế kỷ 19. Ngày nay, nó được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm và y học thần kinh để tái tạo da nhờ khả năng exfoliation, nhấn mạnh mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và ứng dụng lâm sàng.
Glycolic acid là một từ chuyên ngành thường gặp trong bối cảnh hóa học và mỹ phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc da. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần nghe, đọc và viết, nhất là khi nói về các sản phẩm làm đẹp hoặc quá trình điều trị da. Tần suất xuất hiện không cao trong bối cảnh nói, nhưng có thể được thảo luận trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe hoặc khoa học. Glycolic acid thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, giúp làm sáng da và cải thiện kết cấu.
Glycolic acid (C2H4O3) là một axit alpha-hydroxy (AHA) thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng tẩy tế bào chết và cải thiện tình trạng da. Axit này có nguồn gốc từ mía và được biết đến với đặc tính làm sáng da và giảm nếp nhăn. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ "glycolic acid" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết hay ý nghĩa. Glycolic acid được ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, như mặt nạ và kem dưỡng.
Glycolic acid, một axit alpha-hydroxy, có nguồn gốc từ từ Latin "glycos", nghĩa là "ngọt". Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của nó, với hai nguyên tử carbon trong mạch cacbon của phân tử. Glycolic acid lần đầu tiên được chiết xuất từ đường mía vào thế kỷ 19. Ngày nay, nó được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm và y học thần kinh để tái tạo da nhờ khả năng exfoliation, nhấn mạnh mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và ứng dụng lâm sàng.
Glycolic acid là một từ chuyên ngành thường gặp trong bối cảnh hóa học và mỹ phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc da. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần nghe, đọc và viết, nhất là khi nói về các sản phẩm làm đẹp hoặc quá trình điều trị da. Tần suất xuất hiện không cao trong bối cảnh nói, nhưng có thể được thảo luận trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe hoặc khoa học. Glycolic acid thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, giúp làm sáng da và cải thiện kết cấu.
