Bản dịch của từ Gm foods trong tiếng Việt
Gm foods

Gm foods(Noun)
Thực phẩm đã qua chỉnh sửa gene để cải thiện một số đặc điểm nhất định.
Genetically modified foods have been developed to enhance certain traits.
这些食品经过转基因改造,以改善某些特性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thực phẩm biến đổi gen, hay GM foods (genetically modified foods), là những sản phẩm thực phẩm được tạo ra từ các giống cây trồng hoặc động vật đã được chỉnh sửa gen để cải thiện các đặc tính như năng suất, khả năng chống sâu bệnh, hoặc giá trị dinh dưỡng. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, nhưng tại Mỹ, thuật ngữ "genetically engineered foods" cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh quy trình kỹ thuật. Việc sử dụng thực phẩm biến đổi gen vẫn gây tranh cãi về mặt an toàn và tác động môi trường.
Thực phẩm biến đổi gen, hay GM foods (genetically modified foods), là những sản phẩm thực phẩm được tạo ra từ các giống cây trồng hoặc động vật đã được chỉnh sửa gen để cải thiện các đặc tính như năng suất, khả năng chống sâu bệnh, hoặc giá trị dinh dưỡng. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, nhưng tại Mỹ, thuật ngữ "genetically engineered foods" cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh quy trình kỹ thuật. Việc sử dụng thực phẩm biến đổi gen vẫn gây tranh cãi về mặt an toàn và tác động môi trường.
