ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gnaw at
Gặm hoặc nhai một thứ gì đó một cách kiên trì.
Keep biting or chewing on something continuously.
反复咬或啃某物
Gây ra lo lắng hoặc phiền muộn kéo dài
Causing ongoing worry or stress.
引起持续的担忧或困扰
Dần làm mờ nhạt hoặc giảm sút thứ gì đó.
Gradually wear down or diminish something.
逐渐耗损或削弱某事物