ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Go down on somebody
Thực hiện hành vi oral sex đối với ai đó.
Having oral sex with someone.
为某人进行口交
Phục tùng ai đó một cách nhường nhịn hoặc phục dịch.
To yield or humble oneself in submission to someone else.
以谦卑或屈从的方式让步于他人。
Phản đối hoặc xem nhẹ ai đó bằng cách thể hiện sự coi thường hoặc khinh thường.
To show or express disrespect or contempt for someone.
表现出对某人的轻视或不屑一顾。