Bản dịch của từ Go into something trong tiếng Việt

Go into something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go into something(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɪntu sˈʌmθɨŋ
ɡˈoʊ ˈɪntu sˈʌmθɨŋ
01

Đi vào một nơi hoặc chỗ nào đó; bước vào bên trong một không gian, phòng, tòa nhà hoặc khu vực.

Enter something or some place.

进入某个地方或空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển sang một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện cụ thể; bắt đầu trải nghiệm hoặc rơi vào một trạng thái nào đó (ví dụ: mất tập trung, buồn ngủ, hôn mê).

To enter a particular state or condition

进入一种状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tham gia hoặc dính líu vào một tình huống, hoạt động hay việc gì đó (bắt đầu góp phần, tham dự hoặc can dự vào chuyện đang xảy ra).

To become involved in a situation or activity

参与某种活动或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bắt đầu thực hiện một hành động hoặc bước vào một công việc, hoạt động cụ thể.

To start a particular course of action

开始某项行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh