Bản dịch của từ Go off course trong tiếng Việt

Go off course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go off course(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒf kˈɔːs
ˈɡoʊ ˈɔf ˈkɔrs
01

Đi lạc khỏi hướng đi hoặc con đường đúng.

To stray away from the correct direction or route

Ví dụ
02

Lệch khỏi lộ trình đã định sẵn

To deviate from the planned or intended path

Ví dụ
03

Đi sai đường hoặc không theo kế hoạch trong một chuyến đi hoặc công việc.

To take an unintended or incorrect route in a journey or undertaking

Ví dụ