Bản dịch của từ Go off course trong tiếng Việt
Go off course
Phrase

Go off course(Phrase)
ɡˈəʊ ˈɒf kˈɔːs
ˈɡoʊ ˈɔf ˈkɔrs
03
Đi sai đường hoặc không theo kế hoạch trong một chuyến đi hoặc công việc.
To take an unintended or incorrect route in a journey or undertaking
Ví dụ
