Bản dịch của từ Go past trong tiếng Việt

Go past

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go past(Verb)

ɡˈəʊ pˈɑːst
ˈɡoʊ ˈpæst
01

Đi qua một điểm cụ thể hoặc bỏ qua ai đó hoặc cái gì đó

To move past a particular point or to pass by someone or something

Ví dụ
02

Để thành công trong việc đạt được một giai đoạn hoặc cấp độ mới

To succeed in reaching a new stage or level

Ví dụ
03

Tiếp tục không dừng lại

To proceed without stopping

Ví dụ