Bản dịch của từ Go well with trong tiếng Việt

Go well with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go well with(Phrase)

ɡˈəʊ wˈɛl wˈɪθ
ˈɡoʊ ˈwɛɫ ˈwɪθ
01

Để kết hợp hoặc làm nổi bật một món đồ khác một cách hài hòa

To match or complement another item harmoniously

用来搭配或突出另一件物品,让整体效果更加协调自然。

Ví dụ
02

Phù hợp hoặc thích hợp cho cái gì đó hoặc ai đó

To be suitable or appropriate for something or someone

适合某事物或某人

Ví dụ
03

Có mối quan hệ tốt với ai đó hoặc cái gì đó

To have a good relationship with someone or something

与某人或某事保持良好的关系

Ví dụ