Bản dịch của từ Going over trong tiếng Việt

Going over

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going over(Verb)

gˈoʊɪŋ ˈoʊvəɹ
gˈoʊɪŋ ˈoʊvəɹ
01

Di chuyển hoặc đi đến một nơi nào đó nhưng theo cách mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết (ví dụ đi vòng đường, đi qua nhiều chỗ không cần thiết).

To move or travel towards a particular place especially in a way that takes more time than necessary.

绕道而行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Going over(Phrase)

gˈoʊɪŋ ˈoʊvəɹ
gˈoʊɪŋ ˈoʊvəɹ
01

Xem xét hoặc rà soát kỹ một cái gì đó, đi qua từng phần để kiểm tra chi tiết và hiểu rõ hơn.

To examine or consider something in a detailed way.

详细检查或考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh