Bản dịch của từ Going through a reduction trong tiếng Việt

Going through a reduction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going through a reduction(Phrase)

ɡˈəʊɪŋ θrˈɐf ˈɑː rɪdˈʌkʃən
ˈɡoʊɪŋ ˈθrəf ˈɑ rɪˈdəkʃən
01

Hành động trải qua một quá trình đơn giản hóa hoặc giảm bớt cường độ

The act of undergoing a simplification or lessening in intensity

Ví dụ
02

Trạng thái bị suy giảm hoặc giảm đi

The state of being diminished or decreased

Ví dụ
03

Quá trình trải qua sự giảm sút về kích thước, số lượng hoặc chất lượng

The process of experiencing a decrease in size amount or quality

Ví dụ