Bản dịch của từ Simplification trong tiếng Việt
Simplification
Noun [U/C]

Simplification(Noun)
sˌɪmplɪfɪkˈeɪʃən
ˌsɪmpɫəfəˈkeɪʃən
01
Sự giảm bớt độ phức tạp hoặc một hình thức trừu tượng
A reduction in complexity or an abstracted form
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn
The process of making something simpler or easier to understand
Ví dụ
