ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gold nugget
Một mẩu vàng nhỏ được hình thành tự nhiên thường gặp ở những dòng suối hoặc lòng sông.
A small lump of gold that forms naturally is usually found in streams or riverbeds.
一块小的金块,是自然形成的,通常在溪流或河床中找到。
Trong khai thác mỏ, nó đề cập đến một mẩu vàng được khai thác từ lòng đất.
In the mining industry, this term refers to gold nuggets extracted from the earth.
在采矿中,它指的是从地下开采出的一块金子。
Một khám phá hoặc ý tưởng quan trọng, quý giá hoặc độc đáo, ví von như một hòn ngọc quý vàng.
An important, valuable, or unique discovery or idea is often likened to a precious gemstone.
一个重要的、珍贵的或独特的发现或想法,比喻成一块金子般的瑰宝