Bản dịch của từ Gold seeker trong tiếng Việt

Gold seeker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold seeker(Noun)

ɡˈəʊld sˈiːkɐ
ˈɡoʊɫd ˈsikɝ
01

Người tìm kiếm sự giàu có hoặc của cải, đôi khi theo một nghĩa ẩn dụ.

One who seeks riches or wealth sometimes in a metaphorical sense

Ví dụ
02

Một người thường xuyên tìm kiếm vàng trong bối cảnh khai thác hoặc thăm dò.

A person who searches for gold often in the context of mining or prospecting

Ví dụ
03

Một cá nhân tham gia vào hoạt động khai thác vàng.

An individual involved in gold rush activities

Ví dụ