Bản dịch của từ Golf course play trong tiếng Việt

Golf course play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golf course play(Noun)

ɡˈɒlf kˈɔːs plˈeɪ
ˈɡɑɫf ˈkɔrs ˈpɫeɪ
01

Một liên kết hoặc vùng đất được sử dụng để chơi golf.

A link or area of ground used for playing golf

Ví dụ
02

Môi trường tổng thể và cơ sở vật chất liên quan đến bộ môn golf.

The overall environment and facilities associated with the sport of golf

Ví dụ
03

Một bố trí lỗ cụ thể thường bao gồm 18 lỗ.

A specific layout of holes usually comprising 18

Ví dụ