Bản dịch của từ Good amount trong tiếng Việt
Good amount
Phrase

Good amount(Phrase)
ɡˈʊd ˈeɪmaʊnt
ˈɡʊd ˈeɪˈmaʊnt
01
Một lượng đầy đủ hoặc thuận lợi, không quá nhiều cũng không quá ít.
An adequate or favorable amount not excessive or insufficient
Ví dụ
02
Đề cập đến một số lượng đáp ứng các tiêu chí chấp nhận nhất định
Referring to a quantity that meets some criteria of acceptability
Ví dụ
03
Một lượng cần thiết được coi là phù hợp hoặc đủ.
A satisfactory quantity that is considered appropriate or sufficient
Ví dụ
