acceptability
acceptability (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc mức độ được coi là chấp nhận được; mức độ phù hợp để người khác đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối.
Tính chất hoặc mức độ được coi là chấp nhận được; mức độ phù hợp để người khác đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối.
The quality of being acceptable acceptableness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiêu chí đánh giá tính chấp nhận được của một kế hoạch tác chiến quân sự: việc xác định liệu phương án hành động dự kiến có xứng đáng với chi phí về nhân lực, trang bị và thời gian; có phù hợp với luật chiến tranh; và có được ủng hộ về mặt quân sự và chính trị hay không.
Tiêu chí đánh giá tính chấp nhận được của một kế hoạch tác chiến quân sự: việc xác định liệu phương án hành động dự kiến có xứng đáng với chi phí về nhân lực, trang bị và thời gian; có phù hợp với luật chiến tranh; và có được ủng hộ về mặt quân sự và chính trị hay không.
military Operation plan review criterion The determination as to whether the contemplated course of action is worth the cost in manpower materiel and time involved is consistent with the law of war and is militarily and politically supportable JP 102 Department of Defense Dictionary of Military and Associated Terms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acceptability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acceptability | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceptability" chỉ khả năng được chấp nhận, tán thành hoặc thừa nhận trong một bối cảnh cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, ngôn ngữ học và nghiên cứu hợp pháp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào từng lĩnh vực, như trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc giá trị xã hội.