Bản dịch của từ Acceptability trong tiếng Việt
Acceptability

Acceptability(Noun)
Tính chất hoặc mức độ được coi là chấp nhận được; mức độ phù hợp để người khác đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối.
The quality of being acceptable acceptableness.
可接受的品质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiêu chí đánh giá tính chấp nhận được của một kế hoạch tác chiến quân sự: việc xác định liệu phương án hành động dự kiến có xứng đáng với chi phí về nhân lực, trang bị và thời gian; có phù hợp với luật chiến tranh; và có được ủng hộ về mặt quân sự và chính trị hay không.
Military Operation plan review criterion The determination as to whether the contemplated course of action is worth the cost in manpower materiel and time involved is consistent with the law of war and is militarily and politically supportable JP 102 Department of Defense Dictionary of Military and Associated Terms.
军事行动评估标准
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Acceptability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Acceptability | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acceptability" chỉ khả năng được chấp nhận, tán thành hoặc thừa nhận trong một bối cảnh cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, ngôn ngữ học và nghiên cứu hợp pháp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào từng lĩnh vực, như trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc giá trị xã hội.
Từ "acceptability" xuất phát từ gốc Latin "acceptabilis", có nghĩa là "có thể chấp nhận". Gốc từ này được hình thành từ động từ "accipere", bao gồm tiền tố "ad-" (đến) và "capere" (nắm bắt). Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ tính chất hoặc khả năng mà một điều, hành động hoặc quan điểm có thể được chấp nhận trong một ngữ cảnh xã hội hay văn hóa nào đó. Hiện nay, "acceptability" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đạo đức, pháp lý và khoa học xã hội.
Từ "acceptability" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường phải bàn luận về quan điểm xã hội hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học và kinh tế để đánh giá mức độ chấp nhận của một ý tưởng, sản phẩm hoặc chính sách nào đó trong cộng đồng. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc xác định và đo lường sự chấp nhận trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "acceptability" chỉ khả năng được chấp nhận, tán thành hoặc thừa nhận trong một bối cảnh cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, ngôn ngữ học và nghiên cứu hợp pháp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào từng lĩnh vực, như trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc giá trị xã hội.
Từ "acceptability" xuất phát từ gốc Latin "acceptabilis", có nghĩa là "có thể chấp nhận". Gốc từ này được hình thành từ động từ "accipere", bao gồm tiền tố "ad-" (đến) và "capere" (nắm bắt). Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ tính chất hoặc khả năng mà một điều, hành động hoặc quan điểm có thể được chấp nhận trong một ngữ cảnh xã hội hay văn hóa nào đó. Hiện nay, "acceptability" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đạo đức, pháp lý và khoa học xã hội.
Từ "acceptability" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường phải bàn luận về quan điểm xã hội hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học và kinh tế để đánh giá mức độ chấp nhận của một ý tưởng, sản phẩm hoặc chính sách nào đó trong cộng đồng. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc xác định và đo lường sự chấp nhận trong các lĩnh vực khác nhau.
