Bản dịch của từ Good partnership trong tiếng Việt

Good partnership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good partnership(Noun)

ɡˈʊd pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈɡʊd ˈpɑrtnɝˌʃɪp
01

Tình trạng gắn kết với người hoặc nhóm khác trong một dự án hoặc cuộc phiêu lưu

A bond with another person or group in a project or adventure.

参与某个项目或冒险时与他人或团队的关系状态

Ví dụ
02

Một cuộc hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm cùng có lợi

A mutually beneficial arrangement where two or more parties work together.

这是一种合作安排,双方或多方携手共赢。

Ví dụ
03

Một mối quan hệ kinh doanh dựa trên sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm

A business relationship is characterized by collaboration and shared responsibility.

一种以合作与共同责任为特征的商业关系

Ví dụ