Bản dịch của từ Goof off trong tiếng Việt

Goof off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goof off(Verb)

guf ɑf
guf ɑf
01

(tiếng lóng, Mỹ/Australia) Lãng phí thời gian, làm việc lề mề hoặc chơi bời thay vì làm việc; chểnh mảng, chây ì.

US Australia slang To dawdle lollygag to waste time aimlessly or engage in idle activity or inactivity.

闲逛,浪费时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh