Bản dịch của từ Got the flavour of trong tiếng Việt

Got the flavour of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Got the flavour of(Phrase)

ɡˈɑt ðə flˈævɚ ˈʌv
ɡˈɑt ðə flˈævɚ ˈʌv
01

Có một đặc điểm, đặc trưng riêng biệt

A distinctive quality or personality

具有鲜明的特色或个性

Ví dụ
02

Có một sở thích hoặc sức hút nhất định

There's a certain flavor or charm that draws people in

这有一种独特的味道或魅力,令人难以抗拒。

Ví dụ
03

Để gợi ý hoặc thể hiện một cảm xúc hay tâm trạng đặc biệt

Suggest or point out a specific emotion or mood.

提出一个具体的情感或心情的暗示或指示

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh