gotten
gotten (Verb)
Nghĩa 01
“Gotten” là dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ “get” được dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, Canada, Ireland, Scotland hoặc trong các cách dùng cổ. Nó tương đương với “đã được/đã lấy/đã nhận/đã trở thành” tùy ngữ cảnh, dùng để nói về kết quả của hành động đã xảy ra.
chiefly Canada US Ireland Scotland Northern English or archaic past participle of get.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gotten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | get |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | got |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gotten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | getting |
gotten (Adjective)
Nghĩa 01
Thường dùng trong cụm từ để chỉ thứ gì đó đã được nhận hoặc có được (obtained, acquired).
mostly in combination obtained acquired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gotten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "get" trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc trạng thái đạt được. Trong tiếng Anh Anh, dạng phổ biến hơn là "got". Tuy nhiên, "gotten" thường được sử dụng trong các cụm từ như "have gotten" để biểu thị sự tiếp diễn của hành động. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, với "gotten" thường gắn liền với các tình huống chính thức hoặc văn phong hiện đại hơn.