Bản dịch của từ Government account trong tiếng Việt
Government account
Noun [U/C]

Government account(Noun)
ɡˈʌvənmənt ɐkˈaʊnt
ˈɡəvɝnmənt ˈeɪˈkaʊnt
01
Một báo cáo tóm tắt các hoạt động tài chính của một cơ quan nhà nước.
A report summarizing the financial activities of a government entity
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống kế toán hoặc ghi chép được chính phủ sử dụng để quản lý quỹ.
A counting or accounting system used by a government to manage funds
Ví dụ
