Bản dịch của từ Government remuneration scheme trong tiếng Việt

Government remuneration scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Government remuneration scheme(Noun)

ɡˈʌvənmənt rɪmjˌuːnərˈeɪʃən ʃˈiːm
ˈɡəvɝnmənt ˌrɛmjunɝˈeɪʃən ˈʃim
01

Chương trình do chính phủ thiết lập nhằm cung cấp khoản bồi thường tài chính cho cá nhân hoặc nhóm.

A program established by a government to provide financial compensation to individuals or groups

Ví dụ
02

Một phương pháp hệ thống để bồi thường cho nhân viên hoặc người tham gia trong các chương trình liên quan đến chính phủ.

A systematic method of compensating employees or participants within governmentrelated programs

Ví dụ
03

Một thỏa thuận tài chính mà trong đó các cơ quan chính phủ cung cấp các khoản thanh toán hoặc phúc lợi cho một số lĩnh vực hoặc nghề nghiệp nhất định.

A financial arrangement by which government bodies offer payments or benefits to certain sectors or professionals

Ví dụ