Bản dịch của từ Grab a snack trong tiếng Việt

Grab a snack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grab a snack(Verb)

ɡɹˈæb ə snˈæk
ɡɹˈæb ə snˈæk
01

Để nắm hoặc lấy một cái gì đó nhanh chóng.

To seize or take something quickly.

迅速夺取或拿走某物

Ví dụ
02

Để nhanh chóng ăn một cái gì đó, thường là một cách thân mật hoặc vội vàng.

To quickly eat something, often in a casual or hurried manner.

匆匆吃几口,通常指随意或赶时间的快速用餐方式。

Ví dụ
03

Để nhận cái gì đó một cách không chính thức hoặc không theo quy định.

To obtain something informally or without formalities.

以非正式或不遵守规定的方式获取某样东西

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh