Bản dịch của từ Gradual stability trong tiếng Việt

Gradual stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradual stability(Noun)

ɡrˈædjuːəl stəbˈɪlɪti
ˈɡrædʒuəɫ ˌstæˈbɪɫəti
01

Chất lượng của việc ổn định hoặc nhất quán theo thời gian

The quality of being stable or consistent over time

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc điều kiện trong đó một thứ gì đó vẫn không thay đổi.

A state or condition in which something remains unchanged

Ví dụ
03

Sự thiếu vắng những thay đổi hoặc rối loạn đáng kể

The absence of significant change or disturbance

Ví dụ