Bản dịch của từ Gradual stability trong tiếng Việt
Gradual stability
Noun [U/C]

Gradual stability(Noun)
ɡrˈædjuːəl stəbˈɪlɪti
ˈɡrædʒuəɫ ˌstæˈbɪɫəti
01
Chất lượng của việc ổn định hoặc nhất quán theo thời gian
The quality of being stable or consistent over time
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thiếu vắng những thay đổi hoặc rối loạn đáng kể
The absence of significant change or disturbance
Ví dụ
