Bản dịch của từ Graduate degree trong tiếng Việt

Graduate degree

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graduate degree(Noun)

ɡɹˈædʒəwət dɨɡɹˈi
ɡɹˈædʒəwət dɨɡɹˈi
01

Một bằng cấp học thuật do trường cao đẳng hoặc đại học cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành một chương trình học (thường là sau bằng cử nhân), ví dụ như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

An academic degree given by a college or university to students who have completed a course of study.

研究生学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Graduate degree(Idiom)

ˈɡræ.dʒuˈeɪtˈdi.ɡri
ˈɡræ.dʒuˈeɪtˈdi.ɡri
01

Bằng cấp sau đại học — bằng nhận được khi hoàn thành chương trình học ở trình độ cao hơn đại học, như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

A degree received after completing a higher level academic program such as a masters or doctoral degree.

研究生学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh