ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grain
Hạt cứng nhỏ của cây ngũ cốc
A small hard seed of a type of cereal plant.
谷物植物的小硬籽
Một đơn vị trọng lượng bằng 17000 phần của một pound
One unit of weight is equal to 17,000 pounds.
这是一单位重量,等于17000磅中的一磅。
Một phần tử hoặc mảnh của một chất
A grain or fragment of a substance
一种粒子或物质的碎片
Một hạt giống duy nhất của cây ngũ cốc
A small hard grain from a type of cereal
一种谷物植物的小硬籽
Thức ăn làm từ ngũ cốc
A small hard grain from a type of cereal plant.
用谷物制作的食物
Thu hoạch lúa từ cánh đồng
A small, hard seed from a type of grain.
从田里收割庄稼
Áp dụng một kiểu mẫu các đường thẳng lên bề mặt
A weight unit equals 17,000 pounds.
在表面上应用线条的图案