Bản dịch của từ Grammy trong tiếng Việt

Grammy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grammy(Noun)

gɹˈæmi
gɹˈæmi
01

Giải thưởng âm nhạc hàng năm do Học viện Quốc gia về Nghệ thuật và Khoa học Ghi âm của Mỹ trao tặng để tôn vinh thành tựu trong ngành thu âm (âm nhạc).

Each of a number of annual awards given by the American National Academy of Recording Arts and Sciences for achievement in the record industry.

美国音乐录音行业的年度奖项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để gọi hoặc chỉ bà (mẹ của cha hoặc mẹ) — tức là người bà trong gia đình.

A persons grandmother.

祖母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh