Bản dịch của từ Grasshopper trong tiếng Việt
Grasshopper

Grasshopper (Noun)
Một loài côn trùng ăn thực vật có chân sau dài dùng để nhảy và phát ra tiếng kêu “rì rì” (hoặc “tạch tạch”), thường sống ở bãi cỏ và cây thấp.
A planteating insect with long hind legs which are used for jumping and for producing a chirping sound frequenting grassy places and low vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Côn trùng "grasshopper" (tiếng Việt: cào cào) thuộc họ Acrididae, nổi bật với khả năng nhảy xa và cơ thể mảnh mai. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số vùng, chúng có thể được gọi là "hopper". Cào cào thường được nhắc tới trong ngữ cảnh sinh thái, nông nghiệp và biểu tượng văn hóa. Tư liệu nghiên cứu cho thấy chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách góp phần kiểm soát thực vật.
Côn trùng "grasshopper" (tiếng Việt: cào cào) thuộc họ Acrididae, nổi bật với khả năng nhảy xa và cơ thể mảnh mai. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số vùng, chúng có thể được gọi là "hopper". Cào cào thường được nhắc tới trong ngữ cảnh sinh thái, nông nghiệp và biểu tượng văn hóa. Tư liệu nghiên cứu cho thấy chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách góp phần kiểm soát thực vật.
