Bản dịch của từ Gravity sensor trong tiếng Việt

Gravity sensor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravity sensor(Noun)

ɡrˈævɪti sˈɛnsɐ
ˈɡrævɪti ˈsɛnsɝ
01

Một thiết bị đo lực hấp dẫn hoặc sự thay đổi của gia tốc

A device for measuring gravitational force or acceleration changes.

一台用来测量引力或加速度变化的设备

Ví dụ
02

Một cảm biến phát hiện phương hướng bằng cách đo trọng lực

A sensor detects direction by measuring gravity.

这个传感器通过测量重力来判断方向。

Ví dụ
03

Một thành phần điện tử dùng trong thiết bị di động để phát hiện sự nghiêng hoặc chuyển động dựa trên trọng lực

An electronic component used in mobile devices to detect tilt or movement based on gravity.

一个电子元件,用于移动设备中检测倾斜或运动,基于重力原理。

Ví dụ