Bản dịch của từ Great coat trong tiếng Việt

Great coat

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great coat(Noun)

ɡɹˈeɪtkˌoʊt
ɡɹˈeɪtkˌoʊt
01

Một chiếc áo khoác nặng, thường dài đến đầu gối, thường có cổ và ve áo.

A heavy usually kneelength overcoat typically with a collar and lapels.

Ví dụ

Great coat(Idiom)

01

Một chiếc áo khoác len dày mặc bên ngoài bộ đồ hoặc trang phục khác, thường là khi thời tiết lạnh.

A heavy woolen coat worn over a suit or other attire typically in cold weather.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh