Bản dịch của từ Greater awareness trong tiếng Việt
Greater awareness

Greater awareness(Noun)
Mức độ hiểu biết hoặc kiến thức nâng cao, đặc biệt về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
A deeper understanding or knowledge, especially regarding a specific topic or situation.
对于某一特定主题或情况的理解或知识水平在不断提高。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có ý thức mạnh mẽ hơn" là một cụm từ diễn tả sự tăng cường nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phát triển cá nhân, giáo dục hoặc các vấn đề xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với Anh thường nhấn mạnh vào những kiến thức phong phú và tình huống cụ thể hơn.
"Có ý thức mạnh mẽ hơn" là một cụm từ diễn tả sự tăng cường nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phát triển cá nhân, giáo dục hoặc các vấn đề xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với Anh thường nhấn mạnh vào những kiến thức phong phú và tình huống cụ thể hơn.
