Bản dịch của từ Greater openness trong tiếng Việt
Greater openness
Noun [U/C]

Greater openness(Noun)
ɡrˈiːtɐ ˈəʊpənnəs
ˈɡritɝ ˈoʊpənəs
Ví dụ
02
Tính chất cởi mở và trung thực trong giao tiếp hoặc hành vi
The quality of being open and honest in communication or behavior
Ví dụ
03
Một trạng thái mà sự minh bạch trong các mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức được đặt lên hàng đầu.
A state where interpersonal or organizational transparency is prioritized
Ví dụ
