Bản dịch của từ Groover trong tiếng Việt

Groover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groover(Noun)

gɹˈuvɚ
gɹˈuvɚ
01

Từ địa phương (Derbyshire, Anh) cổ chỉ một thợ mỏ — người làm việc trong mỏ than hoặc mỏ khoáng sản.

UK dialect Derbyshire archaic A miner.

Ví dụ
02

Từ lóng chỉ một bản nhạc rất “groovy” — tức là bắt tai, có giai điệu, tiết tấu cuốn hút khiến người nghe muốn nhún nhảy hoặc đung đưa theo.

Colloquial A groovy piece of music.

Ví dụ
03

Từ lóng chỉ người thích nhạc có tiết tấu, người nhảy hoặc thưởng thức những giai điệu nhịp nhàng (ví dụ nhạc funk, soul, disco, electronic) và hòa mình vào điệu nhảy.

Colloquial One who grooves or enjoys rhythmic music.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ