Bản dịch của từ Groundbreaking ceremony trong tiếng Việt

Groundbreaking ceremony

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groundbreaking ceremony(Phrase)

ɡrˈaʊndbreɪkɪŋ sˈɛrɪməni
ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni
01

Một dịp trang trọng nơi mà một dự án được khởi động chính thức.

A formal occasion where a project is officially initiated

Ví dụ
02

Một buổi lễ đánh dấu sự khởi đầu của việc xây dựng một tòa nhà hoặc dự án khác

A ceremony to mark the beginning of construction of a building or other project

Ví dụ
03

Sự kiện đánh dấu sự khởi đầu của một dự án quan trọng

An event that celebrates the start of a significant project

Ví dụ