Bản dịch của từ Groundcover trong tiếng Việt

Groundcover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groundcover(Noun)

ɡɹˈaʊndkˌʌvɚ
ɡɹˈaʊndkˌʌvɚ
01

Một loại cây thấp, bò lan khắp mặt đất để ngăn chặn xói mòn và kiểm soát cỏ dại.

This plant grows low and spreads across the ground to prevent erosion and suppress weeds.

一种低矮的植物,蔓延在地面上,防止土壤流失并抑制杂草生长。

Ví dụ
02

Một loại hình trồng cây cảnh nhằm phủ kín đất trống hoặc tạo điểm nhấn thẩm mỹ trong cảnh quan.

This is a type of ornamental planting used to cover bare ground or create a specific aesthetic in the landscape.

一种用来覆盖空地或营造特定景观美感的观赏植物种植方式。

Ví dụ
03

Thảm thực vật, đặc biệt trong các khu vườn, bao phủ mặt đất nhằm làm đẹp hoặc ngăn chặn xói mòn đất.

Plant cover, especially in gardens, is used to cover the ground to enhance its appearance or prevent soil erosion.

尤其是在花园里,用于美化环境或防止土壤流失的地面植物覆盖物。

Ví dụ