Bản dịch của từ Grounded yoga trong tiếng Việt

Grounded yoga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grounded yoga(Noun)

ɡrˈaʊndɪd jˈəʊɡɐ
ˈɡraʊndɪd ˈjoʊɡə
01

Một buổi tập yoga kết hợp các yếu tố về chánh niệm và các kỹ thuật tiếp đất.

A yoga practice that incorporates elements of mindfulness and grounding techniques

Ví dụ
02

Một phương pháp yoga nhấn mạnh sự ổn định và cân bằng trong trạng thái thể chất và tinh thần của người tập.

A method of yoga that emphasizes stability and balance in the practitioners physical and mental states

Ví dụ
03

Một loại yoga tập trung vào việc hiện diện trong khoảnh khắc và kết nối với trái đất.

A form of yoga focused on being present in the moment and connected to the earth

Ví dụ