Bản dịch của từ Grounding trong tiếng Việt
Grounding

Grounding (Noun)
Trạng thái trở lại hoàn toàn tỉnh táo, nhận thức bình thường sau khi trải nghiệm ảo giác hoặc dùng chất gây ảo giác.
The return to a fully conscious state after a psychedelic experience.
Quá trình hấp thụ năng lượng bằng cách tưởng tượng những rễ năng lượng (từ cơ thể mình) lan xuống đất, dùng khí (chi) để nối và truyền năng lượng vào mặt đất, giúp lấy lại sự cân bằng và cảm thấy vững tâm.
The absorption of energy through visualized roots descending from oneself into the ground using chi.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grounding" thường được hiểu là hành động hoặc quá trình kết nối với mặt đất, thường liên quan đến an toàn điện hoặc sự ổn định trong thiết bị. Trong ngữ cảnh tâm lý, "grounding" cũng chỉ khả năng giữ cho bản thân hiện hữu và tỉnh táo, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh kỹ thuật và tâm lý, với "grounding" trong Anh thường liên quan đến an toàn điện nhiều hơn.
Họ từ
Từ "grounding" thường được hiểu là hành động hoặc quá trình kết nối với mặt đất, thường liên quan đến an toàn điện hoặc sự ổn định trong thiết bị. Trong ngữ cảnh tâm lý, "grounding" cũng chỉ khả năng giữ cho bản thân hiện hữu và tỉnh táo, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh kỹ thuật và tâm lý, với "grounding" trong Anh thường liên quan đến an toàn điện nhiều hơn.
