Bản dịch của từ Group members trong tiếng Việt
Group members
Noun [U/C]

Group members(Noun)
ɡrˈuːp mˈɛmbəz
ˈɡrup ˈmɛmbɝz
01
Một tập hợp các cá nhân tương tác với nhau.
A collection of individuals who interact with one another
Ví dụ
Ví dụ
Group members

Một tập hợp các cá nhân tương tác với nhau.
A collection of individuals who interact with one another