Bản dịch của từ Group members trong tiếng Việt

Group members

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group members(Noun)

ɡrˈuːp mˈɛmbəz
ˈɡrup ˈmɛmbɝz
01

Một tập hợp các cá nhân tương tác với nhau.

A collection of individuals who interact with one another

Ví dụ
02

Một tập hợp hoặc danh mục những người hoặc vật có đặc điểm chung.

A set or category of people or things sharing common characteristics

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc vật cùng nhau tập hợp hoặc được phân loại.

A number of people or things that are located gathered or classed together

Ví dụ