Bản dịch của từ Growing strategy trong tiếng Việt

Growing strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growing strategy(Noun)

ɡrˈəʊɪŋ strˈeɪtɪdʒi
ˈɡroʊɪŋ ˈstrætɪdʒi
01

Một bộ hướng dẫn hoặc các hành động được thực hiện nhằm nâng cao hiệu suất hoặc vị thế trên thị trường

A set of guidelines or actions taken to improve performance or market position.

一套旨在提升业绩或市场地位的方针或行动措施

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc phương pháp để thúc đẩy phát triển hoặc tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

A plan or strategy to foster growth or boost development in a specific area or industry.

一种促进某一特定领域或行业发展的规划或策略

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống nhằm tăng kích thước, số lượng hoặc tầm ảnh hưởng

A systematic approach to achieving growth in size, quantity, or significance.

一种系统性的方法,旨在实现规模、数量或重要性的提升。

Ví dụ