Bản dịch của từ Gua sha trong tiếng Việt
Gua sha
Noun [U/C]

Gua sha(Noun)
ɡwɑ ˈʃɑ
ɡwɑ ˈʃɑ
01
Phương pháp điều trị truyền thống trong Đông y này sử dụng những cú đấm vật lý liên tục lên da bằng một vật cứng, khiến các mao mạch trên bề mặt bị vỡ và để lại vết bầm nhẹ, nhằm mục đích giải phóng chất độc khỏi cơ thể.
One traditional Chinese medicine treatment technique involves repeatedly pressing on the skin with a hard object, breaking small blood vessels on the surface and leaving faint bruises, which are believed to help release toxins from the body.
这是一种传统中医保健方法,利用坚硬的工具反复用力敲打皮肤,从而破坏表层毛细血管,留下淡淡的淤青,据说可以排出体内的不健康物质。
Ví dụ
