Anh - Việt

Bản dịch của từ Guaranteed circulation trong tiếng Việt

guaranteed circulation

Noun

guaranteed circulation (Noun)

/ɡˌɛɹəntˈid sɝˈkjəlˌeɪʃən/
/ɡˌɛɹəntˈid sɝˈkjəlˌeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Số tổng các bản sao của một ấn phẩm mà được hứa hẹn sẽ được phân phối hoặc bán cho công chúng.

The total number of copies of a publication that are promised to be distributed or sold to the public.

Ví dụ
Tạp chí có số lượng phát hành đảm bảo là 50.000 bản mỗi tháng.The magazine has a guaranteed circulation of 50,000 copies each month.
Báo không có số lượng phát hành đảm bảo vào những ngày lễ.The newspaper does not have a guaranteed circulation during holidays.

Nghĩa 02

Một chỉ số được sử dụng trong quảng cáo để chỉ ra phạm vi khán giả tối thiểu của một ấn phẩm.

A metric used in advertising to indicate the minimum audience reach of a publication.

Ví dụ
Tạp chí hứa hẹn có lượng phát hành đảm bảo 50.000 độc giả trong tháng này.The magazine promised a guaranteed circulation of 50,000 readers this month.
Báo không có lượng phát hành đảm bảo, điều này ảnh hưởng đến doanh thu quảng cáo.The newspaper does not have a guaranteed circulation, which affects its ad sales.

Nghĩa 03

Một khái niệm trong xuất bản đảm bảo rằng một số lượng bản sao cố định sẽ được in và có sẵn cho độc giả hoặc các khuôn khổ cho các nhà quảng cáo.

A concept in publishing that ensures a fixed number of copies are printed and made available to readers or frameworks for advertisers.

Ví dụ
Tạp chí hứa hẹn sẽ có số phát hành được đảm bảo là 50,000 bản mỗi tháng.The magazine promised guaranteed circulation of 50,000 copies each month.
Các tờ báo không phải lúc nào cũng cung cấp số phát hành được đảm bảo cho nhà quảng cáo.Newspapers do not always offer guaranteed circulation for advertisers.