Bản dịch của từ Gusset trong tiếng Việt

Gusset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gusset(Noun)

gˈʌsɪt
gˈʌsɪt
01

Một miếng (thường bằng kim loại hoặc vải dày) gắn vào góc hoặc mối nối của một kết cấu để làm cứng và tăng độ bền, giúp giữ các bộ phận nằm đúng vị trí và chịu lực tốt hơn.

A bracket strengthening an angle of a structure.

加强结构角度的支架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng vải (hoặc vật liệu) được may vào chỗ nối của quần áo để làm tăng kích thước, làm rộng chỗ đó hoặc để làm cho phần đó bền hơn, ít bị rách hơn.

A piece of material sewn into a garment to strengthen or enlarge a part of it.

缝在衣物上的加固片

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ