Bản dịch của từ Gusset trong tiếng Việt
Gusset

Gusset(Noun)
Một miếng (thường bằng kim loại hoặc vải dày) gắn vào góc hoặc mối nối của một kết cấu để làm cứng và tăng độ bền, giúp giữ các bộ phận nằm đúng vị trí và chịu lực tốt hơn.
A bracket strengthening an angle of a structure.
加强结构角度的支架
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gusset" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gousse", có nghĩa là "khoang" hoặc "lỗ". Trong tiếng Latinh, từ này có thể được truy nguyên đến "gutta", nghĩa là "giọt". Gusset ám chỉ phần vải được thêm vào để gia tăng độ bền hoặc tạo hình cho một sản phẩm may mặc. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến hóa trong ngành thiết kế thời trang, từ những ứng dụng thực tiễn đến sự chú trọng vào tính thẩm mỹ trong hiện đại.
Từ "gusset" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do chủ yếu liên quan đến lĩnh vực may mặc và thiết kế sản phẩm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về cấu trúc và kỹ thuật tăng cường độ bền cho các sản phẩm như quần áo và giày. Ngoài ra, trong các cuộc hội thảo kỹ thuật hoặc nghiên cứu thiết kế, "gusset" có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, nhưng vẫn khá hạn chế trong tiếng Anh hàng ngày.
Họ từ
Từ "gusset" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gousse", có nghĩa là "khoang" hoặc "lỗ". Trong tiếng Latinh, từ này có thể được truy nguyên đến "gutta", nghĩa là "giọt". Gusset ám chỉ phần vải được thêm vào để gia tăng độ bền hoặc tạo hình cho một sản phẩm may mặc. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến hóa trong ngành thiết kế thời trang, từ những ứng dụng thực tiễn đến sự chú trọng vào tính thẩm mỹ trong hiện đại.
Từ "gusset" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do chủ yếu liên quan đến lĩnh vực may mặc và thiết kế sản phẩm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về cấu trúc và kỹ thuật tăng cường độ bền cho các sản phẩm như quần áo và giày. Ngoài ra, trong các cuộc hội thảo kỹ thuật hoặc nghiên cứu thiết kế, "gusset" có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, nhưng vẫn khá hạn chế trong tiếng Anh hàng ngày.
