Bản dịch của từ Bracket trong tiếng Việt
Bracket

Bracket(Noun)
Sơ đồ (biểu đồ nhánh) cho thấy thứ tự các trận đấu trong một giải thể thao, thường dùng để theo dõi ai đấu với ai và dự đoán ai sẽ đi tiếp hoặc vô địch.
A diagram representing the sequence of matches in a sports tournament especially as used for making predictions about its outcome.
Dạng danh từ của Bracket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bracket | Brackets |
Bracket(Verb)
Đặt từ, cụm từ hoặc số vào trong dấu ngoặc (ví dụ: dấu ngoặc đơn hoặc vuông) để tách hoặc chú thích chúng.
Enclose words or figures in brackets.
Xác định khoảng cách hoặc vị trí mục tiêu bằng cách bắn hai phát thử — một phát ngắn hơn mục tiêu (trượt trước) và một phát dài hơn mục tiêu (vượt qua) — để từ đó biết mục tiêu nằm trong khoảng nào.
Establish the range of a target by firing two preliminary shots one short of the target and the other beyond it.
Dạng động từ của Bracket (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bracket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bracketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bracketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brackets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bracketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cụm từ "bracket" có nghĩa là "dấu ngoặc" trong ngữ cảnh toán học và lập trình, thường dùng để nhóm các phần tử hoặc chỉ định trật tự ưu tiên. Trong tiếng Anh British, "bracket" thường được dùng để chỉ dấu ngoặc đơn hoặc ngoặc kép, trong khi tiếng Anh American thường nhấn mạnh đến sự khác biệt giữa ngoặc đơn (' ') và ngoặc kép (" "). Về mặt ngữ âm, phát âm của từ này gần như giống nhau giữa hai biến thể nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu.
Từ "bracket" xuất phát từ tiếng Latin "bracchium", có nghĩa là "cánh tay". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển hóa thành "bracquet", chỉ hình dáng giống như cánh tay. Ban đầu, "bracket" được dùng để chỉ các cấu trúc hỗ trợ, như giá đỡ, trong kiến trúc. Ngày nay, từ này còn chỉ đến các ký hiệu trong toán học, giúp phân tách nhóm số hoặc biểu thức. Sự phát triển này thể hiện mối liên hệ giữa hình thức vật lý và khái niệm phân loại.
Từ "bracket" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến việc phân loại và nhóm thông tin. Tần suất sử dụng cao trong ngữ cảnh toán học và khoa học, khi đề cập đến các khoảng hoặc giới hạn. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các hạng mục thi đấu. Trong đời sống hàng ngày, "bracket" cũng được dùng để nói về các cấu trúc hỗ trợ hoặc gắn kết trong xây dựng.
Họ từ
Cụm từ "bracket" có nghĩa là "dấu ngoặc" trong ngữ cảnh toán học và lập trình, thường dùng để nhóm các phần tử hoặc chỉ định trật tự ưu tiên. Trong tiếng Anh British, "bracket" thường được dùng để chỉ dấu ngoặc đơn hoặc ngoặc kép, trong khi tiếng Anh American thường nhấn mạnh đến sự khác biệt giữa ngoặc đơn (' ') và ngoặc kép (" "). Về mặt ngữ âm, phát âm của từ này gần như giống nhau giữa hai biến thể nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu.
Từ "bracket" xuất phát từ tiếng Latin "bracchium", có nghĩa là "cánh tay". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển hóa thành "bracquet", chỉ hình dáng giống như cánh tay. Ban đầu, "bracket" được dùng để chỉ các cấu trúc hỗ trợ, như giá đỡ, trong kiến trúc. Ngày nay, từ này còn chỉ đến các ký hiệu trong toán học, giúp phân tách nhóm số hoặc biểu thức. Sự phát triển này thể hiện mối liên hệ giữa hình thức vật lý và khái niệm phân loại.
Từ "bracket" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến việc phân loại và nhóm thông tin. Tần suất sử dụng cao trong ngữ cảnh toán học và khoa học, khi đề cập đến các khoảng hoặc giới hạn. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các hạng mục thi đấu. Trong đời sống hàng ngày, "bracket" cũng được dùng để nói về các cấu trúc hỗ trợ hoặc gắn kết trong xây dựng.
