Bản dịch của từ Gym accessories trong tiếng Việt

Gym accessories

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gym accessories(Phrase)

dʒˈɪm ˈæksɛsəriz
ˈɡɪm ˈækˈsɛsɝiz
01

Trang thiết bị được thiết kế để bổ sung cho các bài tập thể thao và nâng cao hiệu suất.

Equipment designed to complement fitness routines and improve performance

Ví dụ
02

Các công cụ và trang thiết bị hỗ trợ mọi người trong việc tập luyện thể chất và thể thao.

Tools and gear that assist individuals in physical training and exercise

Ví dụ
03

Các dụng cụ được sử dụng để nâng cao hiệu quả tập luyện như tạ, thảm tập hoặc dây kháng.

Items used to enhance workouts such as weights mats or resistance bands

Ví dụ