Bản dịch của từ Hair extension trong tiếng Việt

Hair extension

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair extension(Noun)

hˈɛɹ ɨkstˈɛnʃən
hˈɛɹ ɨkstˈɛnʃən
01

Một dải tóc (tóc thật hoặc tóc giả) được gắn vào tóc của một người để làm tóc trông dài hơn hoặc dày hơn.

A length of real or artificial hair that is attached to a persons own hair to make it look longer or thicker.

Ví dụ

Hair extension(Noun Countable)

hˈɛɹ ɨkstˈɛnʃən
hˈɛɹ ɨkstˈɛnʃən
01

Giải thích tiếng Anh được cung cấp (“a particular way of considering or doing something”) không phù hợp với từ 'hair extension' (một phụ kiện tóc để nối dài tóc). Tuy nhiên, nếu vẫn dựa trên nghĩa tiếng Anh đã cho, nghĩa tiếng Việt phù hợp sẽ là: “một cách cụ thể để xem xét hoặc thực hiện một việc gì đó.”

A particular way of considering or doing something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh