Bản dịch của từ Half-turn trong tiếng Việt

Half-turn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-turn(Noun)

hˈæftɜːn
ˈhæfˌtɝn
01

Một hành động quay nửa vòng

An act of turning halfway around

Ví dụ
02

Một vòng xoay 180 độ, một nửa vòng quay.

A turn of 180 degrees a halfrotation

Ví dụ
03

Một động tác cụ thể trong thể thao hoặc hoạt động thể chất liên quan đến việc xoay người hoặc một vật thể quanh một nửa.

A specific maneuver in sports or physical activities involving rotating the body or an object halfway around

Ví dụ