Bản dịch của từ Halma trong tiếng Việt
Halma

Halma (Noun)
Một trò chơi bàn cờ cho hai hoặc bốn người, dùng bàn cờ 256 ô (16x16). Mục tiêu là di chuyển các quân từ một góc sang góc đối diện bằng cách bước nhảy qua quân khác vào ô trống.
A game played by two or four people using a board of 256 squares with pieces advancing from one corner to the opposite corner by being moved over other pieces into vacant squares.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Halma là một trò chơi board game có nguồn gốc từ thế kỷ 19, thường được chơi bởi 2 đến 4 người, trên một bảng hình vuông với các ô. Mục tiêu của trò chơi là di chuyển tất cả các quân cờ của mình từ một góc sang góc đối diện. Halma có phiên bản khác nhau như "Chinese Checkers", tuy nhiên, cách chơi và quy tắc có những khác biệt nhất định. Trò chơi này yêu cầu tư duy chiến lược và kỹ năng lập kế hoạch.
Halma là một trò chơi board game có nguồn gốc từ thế kỷ 19, thường được chơi bởi 2 đến 4 người, trên một bảng hình vuông với các ô. Mục tiêu của trò chơi là di chuyển tất cả các quân cờ của mình từ một góc sang góc đối diện. Halma có phiên bản khác nhau như "Chinese Checkers", tuy nhiên, cách chơi và quy tắc có những khác biệt nhất định. Trò chơi này yêu cầu tư duy chiến lược và kỹ năng lập kế hoạch.
