Bản dịch của từ Hand-eye coordination trong tiếng Việt

Hand-eye coordination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-eye coordination(Noun)

hˈændaɪ kˌɔːdɪnˈeɪʃən
ˈhænˈdaɪ ˌkɔrdəˈneɪʃən
01

Khả năng phối hợp giữa thị giác và hành động thường liên quan đến các kỹ năng như thể thao hoặc phẫu thuật.

The ability to coordinate visual information with motor reactions is usually associated with skills such as sports or surgery.

协调视觉输入与运动输出的能力,通常与运动项目或手术等技能有关。

Ví dụ
02

Sự phối hợp giữa tay và mắt khi thực hiện những công việc đòi hỏi độ chính xác cao

The coordination between hand and eye is crucial in tasks that require precision.

需要精准操作时手眼协调的重要性

Ví dụ
03

Kỹ năng quan trọng cho nhiều hoạt động khác nhau, như lái xe hoặc chơi nhạc cụ.

This is an essential skill for many activities, including driving and playing a musical instrument.

这是一项在驾驶和演奏乐器等多种活动中都非常重要的技能。

Ví dụ