Bản dịch của từ Hand over trong tiếng Việt
Hand over

Hand over(Idiom)
Từ bỏ hoặc từ bỏ quyền kiểm soát thứ gì đó.
To surrender or relinquish control of something
Chuyển giao trách nhiệm cho người khác.
To pass responsibility to another person
Đưa cho ai đó thứ gì đó, đặc biệt là sau khi yêu cầu.
To give something to someone especially after a request
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm động từ 'hand over' mang nghĩa trao hoặc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng của cụm từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, 'hand over' thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hơn tại Anh, chẳng hạn như trong luật pháp hoặc quy trình chuyển giao công việc. Phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa".
Cụm từ "hand over" bắt nguồn từ từ "hand" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "hand", có nghĩa là bàn tay. Từ "over" cũng có nguồn gốc từ tiếng Old English "ofer", mang ý nghĩa là ở phía bên trên hoặc vượt qua. Khi kết hợp, "hand over" có nghĩa là giao nộp hoặc chuyển giao cái gì đó cho ai đó, phản ánh quá trình vật lý đưa một vật từ tay này sang tay khác, giữ nguyên ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "hand over" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm. Trong các tình huống thường gặp, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý, khi một bên chuyển giao tài sản hoặc quyền hạn cho bên khác. Tính chất chủ yếu của "hand over" là nhấn mạnh hành động chuyển giao một cách chính thức và có tổ chức.
"Cụm động từ 'hand over' mang nghĩa trao hoặc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng của cụm từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, 'hand over' thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hơn tại Anh, chẳng hạn như trong luật pháp hoặc quy trình chuyển giao công việc. Phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa".
Cụm từ "hand over" bắt nguồn từ từ "hand" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "hand", có nghĩa là bàn tay. Từ "over" cũng có nguồn gốc từ tiếng Old English "ofer", mang ý nghĩa là ở phía bên trên hoặc vượt qua. Khi kết hợp, "hand over" có nghĩa là giao nộp hoặc chuyển giao cái gì đó cho ai đó, phản ánh quá trình vật lý đưa một vật từ tay này sang tay khác, giữ nguyên ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "hand over" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm. Trong các tình huống thường gặp, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý, khi một bên chuyển giao tài sản hoặc quyền hạn cho bên khác. Tính chất chủ yếu của "hand over" là nhấn mạnh hành động chuyển giao một cách chính thức và có tổ chức.
