Bản dịch của từ Hand over trong tiếng Việt

Hand over

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand over(Idiom)

01

Bàn giao, trao cho người khác; từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu một thứ gì đó cho người khác (có thể là vật, trách nhiệm hoặc quyền hạn).

To surrender or relinquish control of something

交出,放弃控制权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác; không còn chịu trách nhiệm nữa và để người kia đảm nhận.

To pass responsibility to another person

把责任交给别人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đưa cho ai cái gì, thường là sau khi người đó yêu cầu hoặc khi cần giao nộp; chuyển giao vật phẩm cho người khác.

To give something to someone especially after a request

交给某人,通常在请求后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh