Anh - Việt

Bản dịch của từ Hand over trong tiếng Việt

hand over

Idiom

hand over (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Bàn giao, trao cho người khác; từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu một thứ gì đó cho người khác (có thể là vật, trách nhiệm hoặc quyền hạn).

To surrender or relinquish control of something

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động nhường thời gian của họ để giúp cộng đồng.Many activists hand over their time to help the community.
Họ không nhường quyền lợi của mình trong các cuộc biểu tình xã hội.They do not hand over their rights during social protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác; không còn chịu trách nhiệm nữa và để người kia đảm nhận.

To pass responsibility to another person

Ví dụ
Thị trưởng sẽ bàn giao dự án cho ủy ban mới.The mayor will hand over the project to the new committee.
Họ đã không bàn giao trách nhiệm cho việc tổ chức sự kiện.They did not hand over the responsibility for the event planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đưa cho ai cái gì, thường là sau khi người đó yêu cầu hoặc khi cần giao nộp; chuyển giao vật phẩm cho người khác.

To give something to someone especially after a request

Ví dụ
Tôi sẽ giao báo cáo cho Sarah vào ngày mai.I will hand over the report to Sarah tomorrow.
Họ đã không giao tài liệu như đã yêu cầu.They did not hand over the documents as requested.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh