Bản dịch của từ Hand over trong tiếng Việt
Hand over

Hand over (Idiom)
Bàn giao, trao cho người khác; từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu một thứ gì đó cho người khác (có thể là vật, trách nhiệm hoặc quyền hạn).
To surrender or relinquish control of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa cho ai cái gì, thường là sau khi người đó yêu cầu hoặc khi cần giao nộp; chuyển giao vật phẩm cho người khác.
To give something to someone especially after a request
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác; không còn chịu trách nhiệm nữa và để người kia đảm nhận.
To pass responsibility to another person
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm động từ 'hand over' mang nghĩa trao hoặc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng của cụm từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, 'hand over' thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hơn tại Anh, chẳng hạn như trong luật pháp hoặc quy trình chuyển giao công việc. Phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa".
"Cụm động từ 'hand over' mang nghĩa trao hoặc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng của cụm từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, 'hand over' thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hơn tại Anh, chẳng hạn như trong luật pháp hoặc quy trình chuyển giao công việc. Phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nền văn hóa".
